Xe máy điện VinFast Feliz 2025 – chỗ ngồi rộng

23,000,000 ₫

  • Áp dụng giảm giá theo từng thời điểm
  • Giao hàng miễn phí trong bán kính 30km
  • Mũ bảo hiểm đạt chuẩn trị giá 250.000đ
  • Áo mưa siêu bền trị giá 150.000đ

VinFast Feliz 2025 là xe máy điện tay ga cỡ lớn, thân xe dài 1.920 mm với chiều dài cơ sở 1.320 mm nên chở hai thoải mái. Động cơ 1.800W danh định và 2.800W tối đa, tốc độ tối đa 70 km/h nên cần giấy phép lái xe. Pin LFP 2,4 kWh cho quãng đường công bố khoảng 134 km, lắp thêm pin phụ đạt 262 km. Cốp 34 lít, khoảng sáng gầm 141 mm, sạc đầy khoảng 6 giờ 30 phút. Giá 23.000.000đ tại Nhân Sinh Thành.

Mã sản phẩm: VF-FELIZ-2025 Danh mục: ,
Mô tả

VinFast Feliz 2025 là xe máy điện tay ga cỡ lớn dùng pin LFP 2,4 kWh, lắp thêm được viên thứ hai để đạt quãng đường công bố 262 km, tốc độ tối đa 70 km/h, giá 23.000.000đ tại Nhân Sinh Thành. Điểm để nhớ: đây là bản thân xe dài nhất trong nhóm pin 2,4 kWh, nên chở hai thoải mái nhất.

Ảnh chụp thực tế xe máy điện Feliz 2025

Chỗ ngồi rộng đo bằng con số nào?

Bằng chiều dài thân xe và chiều dài cơ sở. Feliz 2025 dài 1.920 mm với cơ sở 1.320 mm, trong khi VinFast Evo Grand và VinFast Vero X cùng dùng pin 2,4 kWh chỉ dài 1.856–1.858 mm với cơ sở 1.295 mm.

Chênh khoảng 6 cm thân xe và 2,5 cm cơ sở nghe nhỏ, nhưng đó chính là phần yên sau dài thêm và khoảng cách giữa hai người ngồi rộng hơn. Nếu ngày nào bạn cũng chở thêm một người, đây là khác biệt cảm nhận được.

Cơ sở dài cũng giúp xe đầm hơn khi chạy đường trường. Đổi lại, vòng quay đầu rộng hơn — điểm cần lưu ý nếu nhà bạn nằm cuối một con hẻm hẹp.

Khoảng sáng gầm 141 mm theo công bố, thuộc nhóm cao. Với đường TPHCM mùa mưa, mỗi milimét gầm đều có giá trị thật.

134 km hay 262 km — bạn cần con số nào?

Feliz 2025 có pin chính 2,4 kWh gắn cố định dưới sàn để chân, cho khoảng 134 km. Lắp thêm viên pin phụ 2,4 kWh vào cốp thì cộng thêm khoảng 128 km, tổng 262 km theo công bố.

Cái giá của viên pin thứ hai: cốp từ 34 lít rút còn khoảng 15 lít, và viên pin đó nặng khoảng 18 kg. Nếu định rút pin mang lên nhà sạc, 18 kg là con số nên cân nhắc thật kỹ.

Nhân Sinh Thành khuyên bạn chạy một pin trước. Lấy quãng đường cả đi lẫn về mỗi ngày nhân số ngày muốn đi giữa hai lần sạc; nếu dưới 130 km thì một pin đã đủ, và bạn giữ được cái cốp 34 lít.

Ba mẫu cùng pin 2,4 kWh, khác nhau ở đâu?

Cả ba dùng chung nền pin LFP 2,4 kWh nên quãng đường công bố bằng nhau: 134 km với một pin và 262 km với hai pin. Khác biệt nằm ở kích thước thân xe, khoảng sáng gầm và trang bị.

VinFast Feliz 2025
Chiều dài thân xe1.920 mm
Chiều dài cơ sở1.320 mm
Khoảng sáng gầm141 mm
Dung tích cốp34 lít · 15 lít khi lắp pin phụ
Giá tại Nhân Sinh Thành23.000.000đ
VinFast Evo Grand
Chiều dài thân xe1.856 mm
Chiều dài cơ sở1.295 mm
Khoảng sáng gầm133 mm
Dung tích cốp35 lít · 16 lít khi lắp pin phụ
Giá tại Nhân Sinh Thành19.700.000đ
VinFast Vero X
Chiều dài thân xe1.858 mm
Chiều dài cơ sở1.295 mm
Khoảng sáng gầm133 mm
Dung tích cốp35 lít · 16 lít khi lắp pin phụ
Giá tại Nhân Sinh Thành31.999.000đ

Chọn Feliz 2025 khi bạn thường chở hai và cần gầm cao. Chọn Evo Grand khi ngân sách là ràng buộc chính — rẻ hơn 3.500.000đ với cùng quãng đường. Chọn Vero X khi bạn muốn thêm khóa thông minh và đồng hồ màu.

VinFast Feliz 2025 hợp với ai?

Hợp với gia đình cần một chiếc xe chở hai mỗi ngày, người đi làm quãng đường xa, và người sống ở khu vực hay ngập nước. Tốc độ tối đa 70 km/h nên xe chạy được đường lớn và cần giấy phép lái xe.

Chiều cao yên 780 mm ở mức cao. Người dưới khoảng 1m60 nên ngồi thử và chống chân tại cửa hàng trước khi quyết định, vì đây là thứ không đọc trên giấy mà biết được.

Không hợp với học sinh chưa có bằng lái, và không hợp với người chỉ đi vài km mỗi ngày — khi đó pin 2,4 kWh gần như không dùng hết.

Trang bị và thông số khác

Động cơ một chiều không chổi than đặt trong bánh sau, công suất danh định 1.800W và tối đa 2.800W, tăng tốc 0–50 km/h trong dưới 16 giây theo công bố. Phanh đĩa ở bánh trước và phanh tang trống ở bánh sau.

Giảm xóc thủy lực ở cả trước và sau. Lốp trước 90/90-14 và lốp sau 120/70-14. Theo công bố của nhà sản xuất, xe đạt chuẩn kháng nước IP67.

Màu sắc theo công bố gồm đen bóng, xanh rêu, xanh ô liu, trắng ngọc trai và vàng cát. Màu còn hàng thay đổi theo lô, nên kiểm tra thực tế tại cửa hàng.

Feliz 2025 chính hãng VinFast

Giá VinFast Feliz 2025 tại Nhân Sinh Thành

Giá tham khảo là 23.000.000đ cho cấu hình một pin. Chưa gồm lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số và bảo hiểm bắt buộc.

Mua tại Nhân Sinh Thành, xe được giao miễn phí trong bán kính 30 km, kèm mũ bảo hiểm đạt chuẩn trị giá 250.000đ và áo mưa trị giá 150.000đ.

Giá viên pin phụ và chính sách pin của VinFast thay đổi theo từng giai đoạn, nên hỏi nhân viên cửa hàng về mức đang áp dụng trước khi quyết định mua thêm pin.

Câu hỏi thường gặp

Feliz 2025 đi được bao nhiêu km một lần sạc?
Khoảng 134 km với một viên pin LFP 2,4 kWh theo công bố, và khoảng 262 km khi lắp đủ hai viên, đo ở tốc độ 30 km/h với người lái 65 kg. Chở hai hoặc chạy nhanh sẽ làm quãng đường thực tế ngắn lại.

Feliz 2025 có cần bằng lái không?
Có. VinFast Feliz 2025 đạt tốc độ tối đa 70 km/h nên không thuộc nhóm xe gắn máy có vận tốc thiết kế dưới 50 km/h. Người điều khiển cần giấy phép lái xe phù hợp theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ năm 2024.

Pin Feliz 2025 có tháo rời được không?
Chỉ viên pin phụ đặt trong cốp là tháo rời được, nặng khoảng 18 kg. Pin chính nằm cố định dưới sàn để chân nên bạn vẫn phải đưa cả chiếc xe tới nguồn điện khi sạc.

Lắp pin thứ hai thì mất bao nhiêu chỗ để đồ?
Cốp từ 34 lít rút còn khoảng 15 lít. Nếu bạn đi dưới 130 km giữa hai lần sạc, nên giữ một pin để dùng trọn cái cốp rộng, và lắp thêm sau khi thật sự cần.

Feliz 2025 sạc bao lâu và tốn bao nhiêu tiền điện?
Khoảng 6 giờ 30 phút cho một viên pin từ cạn lên đầy. Pin 2,4 kWh nhân giá điện sinh hoạt 2.100–3.000đ mỗi kWh, ra khoảng 5.000–7.200đ cho một lần sạc đầy đi được 134 km.

Feliz 2025 chở hai người có thoải mái không?
Đây là điểm mạnh của mẫu này: thân xe dài 1.920 mm với cơ sở 1.320 mm, dài hơn các mẫu cùng nền pin nên yên sau rộng rãi hơn. Nhà sản xuất không công bố tải trọng tối đa, nên hỏi cửa hàng nếu bạn thường chở nặng.

Feliz 2025 khác Feliz II ở chỗ nào?
Hai mẫu khác hẳn về pin. Feliz 2025 dùng pin 2,4 kWh, một viên cố định cộng một viên phụ, đi 134–262 km, cốp 34 lít. Feliz II dùng hai pin 1,5 kWh tháo rời đổi được tại trạm, đi 82–156 km, cốp khoảng 10 lít.

Feliz 2025 đi mưa ngập có sao không?
Theo công bố của nhà sản xuất, xe đạt chuẩn kháng nước IP67. Khoảng sáng gầm 141 mm thuộc nhóm cao nên đỡ lo hơn khi qua đoạn ngập nhẹ. Gặp nước quá trục bánh, cách an toàn vẫn là quay đầu tìm đường khác.

Nên chở thử một người trước khi chốt

Với Feliz 2025, cách kiểm chứng điểm mạnh của xe rất đơn giản: chở thử người đi cùng bạn mỗi ngày, đi vài vòng quanh cửa hàng. Yên sau rộng hay chật, bạn biết ngay trong ba phút.

Nhân Sinh Thành có cửa hàng tại An Phú và Lái Thiêu, TP.HCM. Nếu bạn đang tìm xe máy điện VinFast chỗ ngồi rộng, danh sách đã xếp sẵn theo mức đầu tư để so nhanh.

Đặng Văn Tuấn

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Hạng mụcThông số
Động cơMột chiều không chổi than, đặt trong bánh sau
Công suất danh định1.800W
Công suất tối đa2.800W
Tốc độ tối đa70 km/h
Tăng tốc 0–50 km/hDưới 16 giây
Giấy phép lái xeCần có theo quy định hiện hành
Công nghệ pinLFP
Dung lượng mỗi pin2,4 kWh, khoảng 18 kg
Cấu hình pin1 pin chính cố định dưới sàn, 1 pin phụ tháo rời trong cốp
Quãng đường công bốKhoảng 134 km (1 pin) · 262 km (2 pin), đo ở 30 km/h
Thời gian sạcKhoảng 6 giờ 30 phút
Kích thước1.920 × 694 × 1.140 mm
Chiều dài cơ sở1.320 mm
Chiều cao yên780 mm
Khoảng sáng gầm141 mm
Dung tích cốp34 lít · còn khoảng 15 lít khi lắp pin phụ
Phanh trước / sauĐĩa · tang trống
Giảm xóc trước / sauThủy lực · thủy lực
Lốp trước / sau90/90-14 · 120/70-14
Kháng nướcĐạt chuẩn IP67
Màu sắc theo công bốĐen bóng, xanh rêu, xanh ô liu, trắng ngọc trai, vàng cát

Đánh giá VinFast Feliz 2025 từ khách hàng

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm của bạn.

Bạn đã mua hoặc chạy thử VinFast Feliz 2025? Chấm điểm và để lại vài dòng cảm nhận nhé.

Xem bảng tính trả góp